拔地搖山 bá dì yáo shān · bạt địa diêu san Hán Việt: bạt địa diêu san · Pinyin: bá dì yáo shān Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 地 (địa) + 搖 (diêu) + 山 (san)Pinyinbá dì yáo shānHán Việtbạt địa diêu sanCấu tạo拔 + 地 + 搖 + 山 · bạt + địa + diêu + san nghĩa thành phần: bạt + địa + diêu + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容聲勢浩大。《英烈傳》第四九回:「大全港中做不得週全事,空教拔地搖山。」