拔地搖山

bá dì yáo shān bạt địa diêu san

Hán Việt: bạt địa diêu san · Pinyin: bá dì yáo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (địa) + (diêu) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻动大地,摇撼山岳。形容声势极大。