拔地而起

bá dì ér qǐ bạt địa nhi khởi

Hán Việt: bạt địa nhi khởi · Pinyin: bá dì ér qǐ

Tổng quan

đột ngột từ mặt đất mọc lên

Cấu tạo: (bạt) + (địa) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột ngột từ mặt đất mọc lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容山峰、植物、建築物等從地面突兀而起,非常高聳、陡峭。如:「一棟棟商業大樓拔地而起,與周邊傳統建築物形成強烈對比。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山峰、建筑物等陡然矗立在地面上。

Eng

  • Cihui 拔地而起 ádì'érqǐ f.e. rise suddenly from the ground