拔地而起阿 bá dì ér qǐ ā · bạt địa nhi khởi a Hán Việt: bạt địa nhi khởi a · Pinyin: bá dì ér qǐ ā Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 起 (khởi) + 阿 (a)Pinyinbá dì ér qǐ āHán Việtbạt địa nhi khởi aCấu tạo拔 + 地 + 而 + 起 + 阿 · bạt + địa + nhi + khởi + a nghĩa thành phần: bạt + địa + nhi + khởi + a