拔得頭籌

bạt đắc đầu trù

Hán Việt: bạt đắc đầu trù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (đắc) + (đầu) + (trù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拔得頭籌 ádétóuchóu f.e. <topo.> become the first to do sth.