拔得頭籌

bạt đắc đầu trù

Hán Việt: bạt đắc đầu trù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (đắc) + (đầu) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在競賽中奪得第一。如:「地主隊在本屆足球賽中拔得頭籌。」

Eng

  • Cihui 拔得頭籌 ádétóuchóu f.e. <topo.> become the first to do sth.