拔手泳的

bạt thủ vịnh đích

Hán Việt: bạt thủ vịnh đích

Tổng quan

(thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê), tay ra ngoài nước (bơi)

Cấu tạo: (bạt) + (thủ) + (vịnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê), tay ra ngoài nước (bơi)