拔新領異

bá xīn lǐng yì bạt tân lĩnh dị

Hán Việt: bạt tân lĩnh dị · Pinyin: bá xīn lǐng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (tân) + (lĩnh) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拔:抽出;新:新意;领:具有;异:指独特之处。指创立新意,提出独特的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 拔抽出;新新意;领具有;异指独特之处。指创立新意,提出独特的见解。