拔旗易幟 bá qí yì zhì · bạt kì dịch xí Hán Việt: bạt kì dịch xí · Pinyin: bá qí yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 旗 (kì) + 易 (dịch) + 幟 (xí)Pinyinbá qí yì zhìHán Việtbạt kì dịch xíCấu tạo拔 + 旗 + 易 + 幟 · bạt + kì + dịch + xí nghĩa thành phần: bạt + kì + dịch + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗:旗帜;易:换。拔掉别人的旗子,换上自己的旗子。比喻取而代之。