拔樹撼山

bá shù hàn shān bạt thụ hám san

Hán Việt: bạt thụ hám san · Pinyin: bá shù hàn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (thụ) + (hám) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拔:拉出来;撼:摇动。拔起大树,摇动大山。形容力大无比。
  • Tân Hoa Tự Điển 拔起大树,摇动高山。形容声势极大。