拔根塞源 bạt căn tắc nguyên Hán Việt: bạt căn tắc nguyên Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 根 (căn) + 塞 (tắc) + 源 (nguyên)Hán Việtbạt căn tắc nguyênCấu tạo拔 + 根 + 塞 + 源 · bạt + căn + tắc + nguyên nghĩa thành phần: bạt + căn + tắc + nguyên Nghĩa EngCihui 拔根塞源 ágēnsèyuán f.e. uproot; dig out the root, block up the source