拔樹尋根

bá shù xún gēn bạt thụ tầm căn

Hán Việt: bạt thụ tầm căn · Pinyin: bá shù xún gēn

Tổng quan

đào sâu tận rễ: nhổ cây tìm rễ/truy tìm đến ngọn nguồn

Cấu tạo: (bạt) + (thụ) + (tầm) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào sâu tận rễ: nhổ cây tìm rễ/truy tìm đến ngọn nguồn
  • Cihui đào sâu tận rễ; nhổ cây tìm rễ; truy tìm đến ngọn nguồn (làm rõ vấn đề một cách triệt để)。把樹拔起來,尋究它的根本。比喻追根究底,徹底搞清問題。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追根究底。《孤本元明雜劇.淫奔記.第一折》:「我恰待饒舌調脣,怎當他拔樹尋根。」《金瓶梅》第一七回:「倘有小人指戳,拔樹尋根,你我身家不保。」

Eng

  • Cihui 拔樹尋根 áshùxúngēn f.e. trace to the very root of sth.