拔樹撼山

bá shù hàn shān bạt thụ hám san

Hán Việt: bạt thụ hám san · Pinyin: bá shù hàn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (thụ) + (hám) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拔起大樹,搖動大山。形容聲勢浩大。《孤本元明雜劇.那吒三變.第四折》:「喚雨的注雨如傾,呼風的狂風亂吼,天摧地塌,拔樹撼山。」