拔毛髮癖 bạt mao phát phích Hán Việt: bạt mao phát phích Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 毛 (mao) + 髮 (phát) + 癖 (phích)Hán Việtbạt mao phát phíchCấu tạo拔 + 毛 + 髮 + 癖 · bạt + mao + phát + phích nghĩa thành phần: bạt + mao + phát + phích Nghĩa EngCihui trichotillomania