拔毛濟世 bá máo jì shì · bạt mao tể thế Hán Việt: bạt mao tể thế · Pinyin: bá máo jì shì Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 毛 (mao) + 濟 (tể) + 世 (thế)Pinyinbá máo jì shìHán Việtbạt mao tể thếCấu tạo拔 + 毛 + 濟 + 世 · bạt + mao + tể + thế nghĩa thành phần: bạt + mao + tể + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受轻微损失而能有利于世人。