拔河比賽 bá hé bǐ sài · bạt hà bỉ tái Hán Việt: bạt hà bỉ tái · Pinyin: bá hé bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 河 (hà) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinbá hé bǐ sàiHán Việtbạt hà bỉ táiCấu tạo拔 + 河 + 比 + 賽 · bạt + hà + bỉ + tái nghĩa thành phần: bạt + hà + bỉ + tái