拔着短籌 bạt trứ đoản trù Hán Việt: bạt trứ đoản trù Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 着 (trứ) + 短 (đoản) + 籌 (trù)Hán Việtbạt trứ đoản trùCấu tạo拔 + 着 + 短 + 籌 · bạt + trứ + đoản + trù nghĩa thành phần: bạt + trứ + đoản + trù Nghĩa EngCihui 拔著短籌 ázhāoduǎnchóu f.e. be short-lived