拔絲土豆 bá sī tǔ dòu · bạt ti thổ đậu Hán Việt: bạt ti thổ đậu · Pinyin: bá sī tǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 絲 (ti) + 土 (thổ) + 豆 (đậu)Pinyinbá sī tǔ dòuHán Việtbạt ti thổ đậuCấu tạo拔 + 絲 + 土 + 豆 · bạt + ti + thổ + đậu nghĩa thành phần: bạt + ti + thổ + đậu