拔羣出萃

bá qún chū cuì bạt quần xuất tụy

Hán Việt: bạt quần xuất tụy · Pinyin: bá qún chū cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (quần) + (xuất) + (tụy)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拔群出類