拔腿就追 bạt thối tựu truy Hán Việt: bạt thối tựu truy Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 腿 (thối) + 就 (tựu) + 追 (truy)Hán Việtbạt thối tựu truyCấu tạo拔 + 腿 + 就 + 追 · bạt + thối + tựu + truy nghĩa thành phần: bạt + thối + tựu + truy Nghĩa EngCihui 拔腿就追 átuǐjiùzhuī f.e. give instant chase