拔萃出羣 bá cuì chū qún · bạt tụy xuất quần Hán Việt: bạt tụy xuất quần · Pinyin: bá cuì chū qún Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 萃 (tụy) + 出 (xuất) + 羣 (quần)Pinyinbá cuì chū qúnHán Việtbạt tụy xuất quầnCấu tạo拔 + 萃 + 出 + 羣 · bạt + tụy + xuất + quần nghĩa thành phần: bạt + tụy + xuất + quần Nghĩa EngCihui 拔萃出群 ácuìchūqún f.e. stand out among one's fellows