拔萃出類

bá cuì chū lèi bạt tụy xuất loại

Hán Việt: bạt tụy xuất loại · Pinyin: bá cuì chū lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (tụy) + (xuất) + (loại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人才特出,超出眾人之上。參見「出類拔萃」條。南朝梁.劉勰《文心雕龍.序志篇》:「夫宇宙綿邈,黎獻紛雜,拔萃出類,智術而已。」