拔趙幟易漢幟
bạt triệu xí dịch hán xí
Hán Việt: bạt triệu xí dịch hán xí · Pinyin: bá zhào zhì yì hàn zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 趙 (triệu) + 幟 (xí) + 易 (dịch) + 漢 (hán) + 幟 (xí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用以比喻偷换取胜或战胜、胜利之典。