拔轄投井

bá xiá tóu jǐng bạt hạt đầu tỉnh

Hán Việt: bạt hạt đầu tỉnh · Pinyin: bá xiá tóu jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (hạt) + (đầu) + (tỉnh)