拔鍋卷席 bá guō juǎn xí · bạt oa quyển tịch Hán Việt: bạt oa quyển tịch · Pinyin: bá guō juǎn xí Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 鍋 (oa) + 卷 (quyển) + 席 (tịch)Pinyinbá guō juǎn xíHán Việtbạt oa quyển tịchCấu tạo拔 + 鍋 + 卷 + 席 · bạt + oa + quyển + tịch nghĩa thành phần: bạt + oa + quyển + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①比喻带走全部家当。②犹言卷铺盖。比喻被解雇。