拔類超羣 bá lèi chāo qún · bạt loại siêu quần Hán Việt: bạt loại siêu quần · Pinyin: bá lèi chāo qún Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 類 (loại) + 超 (siêu) + 羣 (quần)Pinyinbá lèi chāo qúnHán Việtbạt loại siêu quầnCấu tạo拔 + 類 + 超 + 羣 · bạt + loại + siêu + quần nghĩa thành phần: bạt + loại + siêu + quần