拖三阻四 tha tam trở tứ Hán Việt: tha tam trở tứ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 三 (tam) + 阻 (trở) + 四 (tứ)Hán Việttha tam trở tứCấu tạo拖 + 三 + 阻 + 四 · tha + tam + trở + tứ nghĩa thành phần: tha + tam + trở + tứ Nghĩa EngCihui 拖三阻四 uōsānzǔsì f.e. find all kinds of excuses to procrastinate