拖人落水

tuō rén luò shuǐ tha nhân lạc thủy

Hán Việt: tha nhân lạc thủy · Pinyin: tuō rén luò shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (nhân) + (lạc) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己犯了錯誤,把別人也拖進去。《通俗常言疏證.水火.拖人落水》引《夢筆生花.杭州俗語.雜對》:「拖人落水,調虎離山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言拖人下水。比喻勉强人一道做他不愿做的事(多指坏事)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拖人下水。

Eng

  • Cihui 拖人落水 uōrénluòshuǐ id. involve sb. in criminal proceedings