拖兒帶女

tuō ér dài nǚ tha nhi đái nữ

Hán Việt: tha nhi đái nữ · Pinyin: tuō ér dài nǚ

Tổng quan

nuôi vợ con | bị gánh nặng gia đình

Cấu tạo: (tha) + (nhi) + (đái) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi vợ con | bị gánh nặng gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丁玲《太阳照在桑乾河上》:“拖儿带女的,起五更,熬半夜,这是造的什么孽呀!”

Eng

  • CC-CEDICT supporting a wife and children|dragged down by having a family to feed
  • Cihui supporting a wife and children; dragged down by having a family to feed