拖兒帶女
tha nhi đái nữ
Hán Việt: tha nhi đái nữ · Pinyin: tuō ér dài nǚ
Tổng quan
nuôi vợ con | bị gánh nặng gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi vợ con | bị gánh nặng gia đình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人生旅途的辛苦或生活的艱難。也作「拖男帶女」、「拖男挾女」。
Eng
- CC-CEDICT supporting a wife and children|dragged down by having a family to feed
- Cihui supporting a wife and children; dragged down by having a family to feed