拖天掃地

tuō tiān sǎo dì tha thiên tảo địa

Hán Việt: tha thiên tảo địa · Pinyin: tuō tiān sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thiên) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容衣服太长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣服过长。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容衣服过长。