拖天掃地

tuō tiān sǎo dì tha thiên tảo địa

Hán Việt: tha thiên tảo địa · Pinyin: tuō tiān sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thiên) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容衣服太長。元.李文蔚《燕青博魚》第三折:「穿的那衣服,拖天掃地的,一腳踹著,不險些兒絆倒了?攞起衣服來,走走走。」