拖延政策

tuō yán zhèng cètha duyên chánh sách

Hán Việt: tha duyên chánh sách · Pinyin: tuō yán zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 拖 (tha) + 延 (duyên) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách trì hoãn

Đức

  • Handedict Filibuster

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖延战术 · 拖延时间 · 拖延地 · 拖延时间的 · 拖延症 · 拖延的 · 拖延者 · 政策宣布