拖延战术

tuō yán zhàn shùtha duyên chiến thuật

Hán Việt: tha duyên chiến thuật · Pinyin: tuō yán zhàn shù

Tổng quan

chiến thuật trì hoãn

Cấu tạo: 拖 (tha) + 延 (duyên) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì hoãn có chủ ý
  • Tần suất từ chiến thuật trì hoãn , trì hoãn có chủ ý
  • Biên soạn 拖延戰術 uōyán zhànshù n. delaying tactics

Eng

  • Cihui delaying tactics; deliberate procrastination
  • Tần suất từ 拖延戰術 uōyán zhànshù n. delaying tactics

Đức

  • Handedict Zeitschindetaktik (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术导弹 · 拖延时间 · 战术家 · 战术核武器 · 战术的 · 战术训练班 · 拖延地 · 拖延时间的