政策宣佈 zhèng cè xuān bù · chánh sách tuyên bố Hán Việt: chánh sách tuyên bố · Pinyin: zhèng cè xuān bù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố)Pinyinzhèng cè xuān bùHán Việtchánh sách tuyên bốCấu tạo政 + 策 + 宣 + 佈 · chánh + sách + tuyên + bố nghĩa thành phần: chánh + sách + tuyên + bố