政策宣布

zhèng cè xuān bùchánh sách tuyên bố

Hán Việt: chánh sách tuyên bố · Pinyin: zhèng cè xuān bù

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố chính sách

Đức

  • Handedict Grundsatzerklärung

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣布放弃 · 宣布破产 · 宣布的 · 宣布者 · 宣布取消 · 宣布支持 · 宣布无效 · 宣布来临