拖拉女王 tuōlā nǚwáng · tha lạp nữ vương Hán Việt: tha lạp nữ vương · Pinyin: tuōlā nǚwáng Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 女 (nữ) + 王 (vương)Pinyintuōlā nǚwángHán Việttha lạp nữ vươngCấu tạo拖 + 拉 + 女 + 王 · tha + lạp + nữ + vương nghĩa thành phần: tha + lạp + nữ + vương Nghĩa EngCihui drag queen