拖拉機站

tha lạp ki trạm

Hán Việt: tha lạp ki trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (lạp) + (ki) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拖拉機站 uōlājī-zhàn p.w. tractor station M:¹jiā