拖拉機手 tha lạp ki thủ Hán Việt: tha lạp ki thủ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 機 (ki) + 手 (thủ)Hán Việttha lạp ki thủCấu tạo拖 + 拉 + 機 + 手 · tha + lạp + ki + thủ nghĩa thành phần: tha + lạp + ki + thủ Nghĩa EngCihui 拖拉機手 uōlājīshǒu n. tractor driver M:ge/¹míng/²wèi