拖掛化的 tha quải hóa đích Hán Việt: tha quải hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 掛 (quải) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttha quải hóa đíchCấu tạo拖 + 掛 + 化 + 的 · tha + quải + hóa + đích nghĩa thành phần: tha + quải + hóa + đích Nghĩa EngCihui trailerized