拖漿帶水

tuō jiāng dài shuǐ tha tương đái thủy

Hán Việt: tha tương đái thủy · Pinyin: tuō jiāng dài shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + 漿 (tương) + (đái) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在泥水中行走被泥水玷污。比喻说话做事不干脆利落。