拖男帶女

tuō nán dài nǚ tha nam đái nữ

Hán Việt: tha nam đái nữ · Pinyin: tuō nán dài nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (nam) + (đái) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带领着子女。多用于形容旅途的辛苦或生计的艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 带领着男儿女儿。多形容旅途的辛苦或生计的艰难。