拖着腳走 tha trứ cước tẩu Hán Việt: tha trứ cước tẩu Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 着 (trứ) + 腳 (cước) + 走 (tẩu)Hán Việttha trứ cước tẩuCấu tạo拖 + 着 + 腳 + 走 · tha + trứ + cước + tẩu nghĩa thành phần: tha + trứ + cước + tẩu Nghĩa EngCihui scuff