拖運距離 tha vận cự li Hán Việt: tha vận cự li Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 運 (vận) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việttha vận cự liCấu tạo拖 + 運 + 距 + 離 · tha + vận + cự + li nghĩa thành phần: tha + vận + cự + li Nghĩa EngCihui haul