拖青紆紫 tuō qīng yū zǐ · tha thanh hu tử Hán Việt: tha thanh hu tử · Pinyin: tuō qīng yū zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 青 (thanh) + 紆 (hu) + 紫 (tử)Pinyintuō qīng yū zǐHán Việttha thanh hu tửCấu tạo拖 + 青 + 紆 + 紫 · tha + thanh + hu + tử nghĩa thành phần: tha + thanh + hu + tử