拖駁船隊 tha bác thuyền đội Hán Việt: tha bác thuyền đội Tổng quan Cấu tạo: 拖 (tha) + 駁 (bác) + 船 (thuyền) + 隊 (đội)Hán Việttha bác thuyền độiCấu tạo拖 + 駁 + 船 + 隊 · tha + bác + thuyền + đội nghĩa thành phần: tha + bác + thuyền + đội Nghĩa EngCihui 拖駁船隊 uōbó chuánduì n. tug-barge combination M:⁴zhī