拗執如牛

ảo chấp như ngưu

Hán Việt: ảo chấp như ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (ảo) + (chấp) + (như) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拗執如牛 iùzhírúniú f.e. <wr.> stubborn as an ox