拘介之士 jū jiè zhī shì · câu giới chi sĩ Hán Việt: câu giới chi sĩ · Pinyin: jū jiè zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 介 (giới) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinjū jiè zhī shìHán Việtcâu giới chi sĩCấu tạo拘 + 介 + 之 + 士 · câu + giới + chi + sĩ nghĩa thành phần: câu + giới + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘:洁身自好;介:节操。指不贪不慕,廉洁正派的人。