拘墟之見 jū xū zhī jiàn · câu khư chi kiến Hán Việt: câu khư chi kiến · Pinyin: jū xū zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 墟 (khư) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinjū xū zhī jiànHán Việtcâu khư chi kiếnCấu tạo拘 + 墟 + 之 + 見 · câu + khư + chi + kiến nghĩa thành phần: câu + khư + chi + kiến