拘墟之見

jū xū zhī jiàn câu khư chi kiến

Hán Việt: câu khư chi kiến · Pinyin: jū xū zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (khư) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘:拘守;墟:指所居住的地方。原指井底之蛙受所处空间的限制,只能看到一点天空。现多用来形容狭镒短浅的见识。