拘奇抉異 jū qí jué yì · câu kì quyết dị Hán Việt: câu kì quyết dị · Pinyin: jū qí jué yì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 奇 (kì) + 抉 (quyết) + 異 (dị)Pinyinjū qí jué yìHán Việtcâu kì quyết dịCấu tạo拘 + 奇 + 抉 + 異 · câu + kì + quyết + dị nghĩa thành phần: câu + kì + quyết + dị